Bản dịch của từ 蹹 trong tiếng Việt
蹹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
蹹 (Động từ)
【tà】
01
Cùng nghĩa với “đạp”, nghĩa là giẫm lên, bước lên (như đạp lên mặt đất, đạp lên lá cây)
同“踏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
- Các biến thể:
- 踏, 𨀡, 𨆚
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,翕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丿丶一丨乚一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚺
闟
䠅
闥
䂿
闼
鞳
橽
鞈
躢
䶁
䌈
蹭
䟵
䠇
跸
䟬
蹲
躘
蹈
踥
䟿
䠂
踻
鵺
聼
䮩
鯕
譆
礪
鯜
繵
繪
䩶
蠀
䵨
