Bản dịch của từ 蹺 trong tiếng Việt
蹺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
蹺 (Động từ)
【qiāo】
01
Xem chữ '跷' (giơ chân lên như đang nhón chân hoặc bước đi nhẹ nhàng)
见“跷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠˉ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 趬, 跷, 蹻, 𣦜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨一一丨一一丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煍
喿
勪
墝
毃
繑
嵪
鄡
繰
鄥
磝
鏒
躪
踜
踹
路
踯
䠢
䠨
䠃
跢
䠑
䟸
蹛
鏏
䥎
鞴
瀮
獸
蠊
爈
䩼
蘄
蠌
齖
鹸
