Bản dịch của từ 蹻 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juē

ㄐㄩㄝjuethanh ngang

(Động từ)

juē
01

Giơ; nhấc

抬起 (腿);竖起 (指头)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kiễng chân; nhón chân

脚后跟抬起,脚尖着地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đi cà kheo

高跷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蹻
Bính âm:
【juē】【ㄐㄩㄝ】【CƯỢC】
Các biến thể:
檋, 趫, 蹺, 勪, 𨃧, 𨅳, 𨇊, 𫏋
Hình thái radical:
⿰⻊喬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép