Bản dịch của từ 蹼 trong tiếng Việt
蹼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
蹼 (Danh từ)
【pǔ】
01
Màng chân (ngan, vịt...)
某些两栖动物、爬行动物、鸟类和哺乳动物脚趾中间的薄膜,洑水时做拔水之用青蛙、龟、鸭、水獭等都有
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỐC】
- Các biến thể:
- 𨆯
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,菐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氆
朴
擈
㹒
䲕
浦
埔
谱
镨
脯
圃
暜
躟
踷
跙
䠅
蹗
䟓
踺
踣
䠣
跐
趿
蹎
㶏
爉
䘙
𠐾
鏚
㦣
鏑
韛
㜵
蟕
鏰
䥓
脚蹼
黑蹼树蛙
游泳脚蹼
