Bản dịch của từ 蹽 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liāo

ㄌㄧㄠliaothanh ngang

(Động từ)

liāo
01

Lủi mất; chuồn mất; lủi đi

偷偷地走开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi nhanh; chạy

放开脚步走;跑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蹽
Bính âm:
【liāo】【ㄌㄧㄠ】【LIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⻊,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép