Bản dịch của từ 蹿 trong tiếng Việt

蹿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

蹿 (Động từ)

cuān
01

Nhảy; nhảy lên; nhảy tót lên; nhảy vọt lên

向上或向前跳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắn; phọt; phun (từ địa phương)

喷射

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蹿
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻊,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép