Bản dịch của từ 蹿劲 trong tiếng Việt
蹿劲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuān | ㄘㄨㄢ | c | uan | thanh ngang |
蹿劲 (Danh từ)
【cuān jìn】
01
Ý chí mạnh mẽ, sức bật và tinh thần dám làm dám thử, giống như 'cường dũng' hay 'quyết tâm cao'.
闯劲;充足的干劲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹿劲
cuān
蹿
jìn
劲
Các từ liên quan
蹿动
蹿升
蹿奔
蹿房越脊
蹿拨
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
- Bính âm:
- 【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOAN】
- Các biến thể:
- 躥
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,窜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汆
鑹
撺
躥
攛
镩
鋑
䟮
跼
䟻
䟙
䠮
蹠
跰
踍
踬
䠔
蹳
蹍
瀩
䉝
繪
镲
𠑇
㣸
䘙
壞
儱
臘
鞾
轓
蹿升
蹿跳
蹿蹦
蹿腾
上蹿下跳
蹿房越脊
抱头鼠蹿
