Bản dịch của từ 蹿奔 trong tiếng Việt

蹿奔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

蹿奔 (Động từ)

cuān bēn
01

Chạy nhanh, lao như bay; chạy vọt đi

奔跑;飞奔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹿奔

cuān

蹿

bēn

Các từ liên quan

蹿动
蹿劲
蹿升
蹿房越脊
蹿拨
奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
蹿
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻊,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép