Bản dịch của từ 蹿拨 trong tiếng Việt

蹿拨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

蹿拨 (Danh từ)

cuān bō
01

Tên gọi các vệ sĩ, lính canh thời xưa

旧时卫士名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹿拨

cuān

蹿

Các từ liên quan

蹿动
蹿劲
蹿升
蹿奔
蹿房越脊
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
蹿
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻊,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép