Bản dịch của từ 蹿火 trong tiếng Việt

蹿火

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

蹿火 (Động từ)

cuān huǒ
01

Nổi giận, bộc phát cơn nóng giận như lửa cháy bùng lên.

犹冒火。发怒貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹿火

cuān

蹿

huǒ

Các từ liên quan

蹿动
蹿劲
蹿升
蹿奔
蹿房越脊
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
蹿
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻊,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép