Bản dịch của từ 蹿货 trong tiếng Việt

蹿货

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

蹿货 (Danh từ)

cuān huò
01

Hàng nóng

热门房产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sản phẩm bán chạy

产品需求量很大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹿货

cuān

蹿

huò

蹿
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻊,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép