Bản dịch của từ 蹿跳 trong tiếng Việt
蹿跳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuān | ㄘㄨㄢ | c | uan | thanh ngang |
蹿跳 (Động từ)
【cuān tiào】
01
Ràng buộc lẫn nhau
沿着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ràng buộc hướng tới tương lai
向前跳跃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹿跳
cuān
蹿
tiào
跳
Các từ liên quan
蹿动
蹿劲
蹿升
蹿奔
蹿房越脊
跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
- Bính âm:
- 【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOAN】
- Các biến thể:
- 躥
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,窜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汆
鑹
撺
躥
攛
镩
鋑
䟮
跼
䟻
䟙
䠮
蹠
跰
踍
踬
䠔
蹳
蹍
瀩
䉝
繪
镲
𠑇
㣸
䘙
壞
儱
臘
鞾
轓
蹿升
蹿跳
蹿蹦
蹿腾
上蹿下跳
蹿房越脊
抱头鼠蹿
