Bản dịch của từ 躁人 trong tiếng Việt

躁人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

躁人 (Danh từ)

zào rén
01

Người nóng nảy, hay sốt ruột (người tính cách bộc trực, dễ cáu)

1.亦作“?人”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người nóng nảy, dễ cáu; người tính tình sốt sắng, thiếu kiên nhẫn (Hán-Việt: tào nhân)

2.指急躁的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躁人

zào

rén

Các từ liên quan

躁乱
躁作
躁健
躁切
躁剽
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
躁
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
懆, 趮, 𨅶
Hình thái radical:
⿰,⻊,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép