Bản dịch của từ 躁心 trong tiếng Việt

躁心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

躁心 (Tính từ)

zào xīn
01

Tâm địa xảo quyệt, tính tình quỷ quyệt; lòng dạ nhỏ nhen (từ cổ, nghĩa 'xảo trá')

2.心地狡猾。躁,通“劋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nóng nảy, bồn chồn trong lòng; tâm trạng sốt ruột, dễ cáu (心情浮躁)

1.心情浮躁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躁心

zào

xīn

Các từ liên quan

躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
躁
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
懆, 趮, 𨅶
Hình thái radical:
⿰,⻊,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép