Bản dịch của từ 躁望 trong tiếng Việt

躁望

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

躁望 (Tính từ)

zào wàng
01

Tính khí nóng nảy, hay bực dọc và than trách; nóng vội, dễ sinh ý niệm bất bình

性情轻躁,言多怨望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躁望

zào

wàng

Các từ liên quan

躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
躁
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
懆, 趮, 𨅶
Hình thái radical:
⿰,⻊,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép