Bản dịch của từ 躁气 trong tiếng Việt
躁气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
躁气 (Danh từ)
【zào qì】
01
Tính khí nóng nảy, dễ sốt ruột; tâm trạng bồn chồn, thiếu kiên nhẫn (Hán-Việt: táo khí)
1.指浮躁的气质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tính nóng nảy, khí tức giận (từ địa phương); tức giận, bực dọc
3.方言。犹怒气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tính nóng nảy, dễ bực bội; tính khí bồn chồn, hấp tấp (Hán Việt: tác khí ≈ 'táo khí')
2.指气性浮躁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躁气
zào
躁
qì
气
Các từ liên quan
躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
- Các biến thể:
- 懆, 趮, 𨅶
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,喿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簉
燥
噪
梍
譟
唣
㲧
煰
皂
喿
趮
造
䠑
踏
踎
踐
踊
䠦
踑
跙
躒
䟙
蹷
䟡
蠣
譩
䠨
䳮
鐼
黤
䭜
獽
鰒
𠑐
䳦
蘘
暴躁
烦躁
急躁
浮躁
焦躁
躁动
狂躁
骄躁
躁急
发躁
