Bản dịch của từ 躁险 trong tiếng Việt

躁险

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

躁险 (Tính từ)

zào xiǎn
01

Tham lam, nôn nóng kiếm lợi, lại dùng thủ đoạn hiểm trá

急功好利而又险诈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躁险

zào

xiǎn

Các từ liên quan

躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
险不
险丑
险世
险临临
险丽
躁
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
懆, 趮, 𨅶
Hình thái radical:
⿰,⻊,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép