Bản dịch của từ 躄 trong tiếng Việt
躄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
躄 (Động từ)
【bì】
01
Ngã xuống
仆倒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Què hai chân
两腿瘸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 躃, 𣦢, 𫏂
- Hình thái radical:
- ⿱辟足
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愊
繴
獙
苾
閇
㓖
咇
陛
㯇
䭮
畢
鄪
䟓
踾
踅
蹰
跥
踭
踛
趻
䠉
蹍
踿
䟳
鰐
醶
贏
鶚
䡶
鐓
巄
鐧
嚽
譠
癦
鰔
