Bản dịch của từ 躆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Ngồi xổm, ngồi bệt xuống đất (như cách ngồi của người Việt khi nghỉ chân hoặc làm việc gần mặt đất). Ví dụ: “(Rồng) bỗng nhiên ngồi xổm nhìn trời xanh.”

蹲坐:“(龙)超忽荒而~昊苍也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

躆
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,豦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨一乚丿一乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép