Bản dịch của từ 躌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dấu chân, vết chân để lại khi đi trên mặt đất (như dấu vũ điệu trên cát).

足迹。

Ví dụ
02

Dẫm lên, đặt chân lên trên một vật gì đó (như dẫm lên vũ đài).

踩,踩在上面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

躌
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,舞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿一一丨丨丨丨一丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép