ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
躌
Bảng phân tích âm vị 躌
Wǔ
Dấu chân, vết chân để lại khi đi trên mặt đất (như dấu vũ điệu trên cát).
足迹。
Dẫm lên, đặt chân lên trên một vật gì đó (như dẫm lên vũ đài).
踩,踩在上面。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép