Bản dịch của từ 躍 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yuè
01

Xảy nhảy, nhảy múa vui vẻ như con chim hay con cá (dễ nhớ: DƯỢC như nhảy nhót vui tươi)

见“跃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

躍
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DƯỢC】
Các biến thể:
䟑, 跃, 躒
Hình thái radical:
⿰,⻊,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép