Bản dịch của từ 躏 trong tiếng Việt
躏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | l | in | thanh huyền |
躏 (Động từ)
【lìn】
01
Đạp; chà đạp; giày vò
蹂躏:踩;践踏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẬN】
- Các biến thể:
- 躪, 蹸, 躙
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,蔺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨丨丶丨フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吝
䉮
藺
蔺
赁
蹸
甐
淋
疄
膦
賃
䟹
蹽
䠐
趻
跏
䠍
躖
跮
跼
䠟
蹌
䟨
蹝
籐
鐬
䥬
鬺
皬
鐳
𠘥
譳
礴
䱼
欀
櫳
蹂躏
