Bản dịch của từ 躐径 trong tiếng Việt
躐径
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
躐径 (Động từ)
【liè jìng】
01
Không đi đường chính; đi lối tắt, vòng vèo (thường hàm ý không đúng hoặc không thẳng thắn)
谓不由正路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躐径
liè
躐
jìng
径
Các từ liên quan
躐冒
躐升
躐取
躐学
躐官
径一周三
径会
径便
径历
径向
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
- Các biến thể:
- 𨆍
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,巤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煭
爄
䬅
烮
鴷
䪉
烈
猎
巁
栵
獦
䟹
踀
䠘
踐
踶
跶
䠯
踒
䠟
趺
䠔
距
踵
㽌
鑂
鑌
䨴
讄
䲄
囅
體
巓
䴩
䘈
䥨
