Bản dịch của từ 躐用 trong tiếng Việt
躐用
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
躐用 (Động từ)
【liè yòng】
01
Bổ nhiệm cấp trên, đề bạt trực tiếp hoặc bổ nhiệm ứng viên không phải là cấp dưới trực tiếp (bổ nhiệm cấp trên)
越级任用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躐用
liè
躐
yòng
用
Các từ liên quan
躐冒
躐升
躐取
躐学
躐官
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
- Các biến thể:
- 𨆍
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,巤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煭
爄
䬅
烮
鴷
䪉
烈
猎
巁
栵
獦
䟹
踀
䠘
踐
踶
跶
䠯
踒
䠟
趺
䠔
距
踵
㽌
鑂
鑌
䨴
讄
䲄
囅
體
巓
䴩
䘈
䥨
