Bản dịch của từ 躐阶 trong tiếng Việt
躐阶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
躐阶 (Động từ)
【liè jiē】
01
Bươc qua, vượt bậc; leo qua từng bậc (tương tự 躐等 — vượt tầng lớp hoặc địa vị)
犹躐等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躐阶
liè
躐
jiē
阶
Các từ liên quan
躐冒
躐升
躐取
躐学
躐官
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
- Các biến thể:
- 𨆍
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,巤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煭
爄
䬅
烮
鴷
䪉
烈
猎
巁
栵
獦
䟹
踀
䠘
踐
踶
跶
䠯
踒
䠟
趺
䠔
距
踵
㽌
鑂
鑌
䨴
讄
䲄
囅
體
巓
䴩
䘈
䥨
