Bản dịch của từ 躔探 trong tiếng Việt
躔探
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
躔探 (Động từ)
【chán tàn】
01
Thăm dò, dò hỏi thông tin một cách kín đáo hoặc âm thầm
打探,探听。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躔探
chán
躔
tàn
探
Các từ liên quan
躔度
躔次
躔离
躔结
躔陛
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
- Các biến thể:
- 蹍, 𨂷, 𨇠, 𧾍
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,廛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶一ノ丨フ一一丨一一ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禅
㢆
讒
湹
鐔
獑
壥
酁
瀺
鄽
䤫
䜛
蹨
躠
䟧
踶
踱
䠡
䠮
跞
䠑
踆
䟔
践
䙬
龒
灘
蠦
欉
躐
䞊
䶬
鷐
䳸
蠥
巖
圭躔
廿八躔
