Bản dịch của từ 躔陛 trong tiếng Việt
躔陛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
躔陛 (Danh từ)
【chán bì】
01
Bậc thang đá, bậc đá xây cao dẫn lên nơi trang trọng như cung điện.
指石级。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躔陛
chán
躔
bì
陛
Các từ liên quan
躔度
躔探
躔次
躔离
躔结
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
- Các biến thể:
- 蹍, 𨂷, 𨇠, 𧾍
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,廛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶一ノ丨フ一一丨一一ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禅
㢆
讒
湹
鐔
獑
壥
酁
瀺
鄽
䤫
䜛
蹨
躠
䟧
踶
踱
䠡
䠮
跞
䠑
踆
䟔
践
䙬
龒
灘
蠦
欉
躐
䞊
䶬
鷐
䳸
蠥
巖
圭躔
廿八躔
