Bản dịch của từ 躕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

(Động từ)

chú
01

Cùng nghĩa với '' (chần chừ, do dự như bước đi chậm rãi, lưỡng lự trước ngã rẽ). Hình ảnh dễ nhớ: 'trù trừ, trù trừ không dám bước tiếp'.

同“蹰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

躕
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
蹰, 䟞
Hình thái radical:
⿰,⻊,廚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一ノ一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép