Bản dịch của từ 躖 trong tiếng Việt
躖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
躖 (Danh từ)
【duàn】
01
Giống như chữ 䠪, nghĩa là nơi đặt chân, chỗ giẫm lên (nhớ câu: 'đoạn đường giẫm chân').
同“䠪”。《集韻•緩韻》:“躖,《説文》:‘踐處也。’”《直音篇•足部》:“䠪,踐處。躖,同䠪。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
- Các biến thể:
- 䠪, 𨇰
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,𢇍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一乚乚丶乚乚丶一乚乚丶乚乚丶丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑖
簖
锻
腶
塅
椴
籪
緞
葮
㫁
毈
鍛
踃
跲
䠤
踡
䟛
䠜
蹾
蹛
趿
䠩
蹵
踧
㜺
𠑥
䭥
讄
䙭
䜲
豄
䘉
䳺
𠕲
黰
鬚
