Bản dịch của từ 躘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lóng
01

〔~(zhōng)〕① Hình dáng trẻ con tập đi chập chững, bước đi chưa vững vàng như trẻ nhỏ tập đi. ② Không cứng cỏi, không mạnh mẽ. ③ Dáng đi của người già, chậm rãi, yếu ớt. Cũng viết là “躘踵” hoặc “龙钟”.

〔~蹱(zhōng)〕①小孩儿走路的样子。②不强举。③老人行走的样子。均亦作“躘踵”、“龙钟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

躘
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
𨀁
Hình thái radical:
⿰,𧾷,龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép