Bản dịch của từ 躚 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

xiān
01

Xem chữ '' (đi lại, di chuyển nhẹ nhàng như múa) để nhớ dễ hơn; chữ này liên quan đến việc đi lại, quay vòng.

见“跹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

躚
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𨇴, 𨇫, 蹮, 跹
Hình thái radical:
⿰,⻊,遷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ丨丨一一ノ丶フ一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép