Bản dịch của từ 躜 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuān

ㄗㄨㄢzuanthanh ngang

(Động từ)

zuān
01

Lao lên; xông lên; choài

向上或向前冲

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhô

向前伸出 (头或上体)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

躜
Bính âm:
【zuān】【ㄗㄨㄢ】【TOÀN】
Các biến thể:
躦, 𨇃, 𨇇
Hình thái radical:
⿰,⻊,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép