Bản dịch của từ 躝 trong tiếng Việt
躝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
躝 (Động từ)
【lán】
01
Vượt qua, bước qua (như bước qua rào cản hay vật cản)
越过。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LẠN】
- Các biến thể:
- 𨅬, 𨈆
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,闌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘓
㘕
岚
灆
蘭
拦
㞩
灡
暕
囒
繿
㑣
跋
跁
䠬
䠦
蹢
跎
趺
躅
趾
䟙
蹹
跗
穲
欓
羈
癱
鱠
齹
灟
襸
鱰
籪
䴌
躟
