Bản dịch của từ 躟 trong tiếng Việt
躟
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráng | ㄖㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
躟 (Trạng từ)
【ráng】
01
Di chuyển nhanh như gió, chạy vùn vụt (như tiếng 'răng rắc' của bước chân nhanh).
疾行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 忀
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勷
禳
穰
獽
蘘
㚂
瓤
鬤
䉴
儴
瀼
穣
躒
踥
跐
䠮
跅
跿
踽
路
蹗
跬
蹊
踶
䃺
蠶
䶢
䨸
䉶
矕
䤘
鱮
攬
釂
儾
㶟
