Bản dịch của từ 躟躟 trong tiếng Việt
躟躟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráng | ㄖㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
躟躟 (Tính từ)
【ráng ráng】
01
Rối rít, rối ren; trạng thái lộn xộn, ồn ào (thường mô tả cảnh tượng rối loạn)
纷乱貌。躟,通“攘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躟躟
ráng
躟
- Bính âm:
- 【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 忀
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勷
禳
穰
獽
蘘
㚂
瓤
鬤
䉴
儴
瀼
穣
躒
踥
跐
䠮
跅
跿
踽
路
蹗
跬
蹊
踶
䃺
蠶
䶢
䨸
䉶
矕
䤘
鱮
攬
釂
儾
㶟
