Bản dịch của từ 躡 trong tiếng Việt
躡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
躡 (Động từ)
【niè】
01
Xem chữ '蹑' (bước nhẹ nhàng, theo dấu chân) – nhớ như bước chân niệt nhẹ nhàng theo dấu người đi trước.
见“蹑”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
- Các biến thể:
- 蹑, 𧿜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,聶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫱
䄒
齧
镍
㸎
帇
錜
摰
聶
隉
蠥
圼
跈
躑
跟
跄
踭
跷
踋
䟣
跐
䠏
蹕
躋
戅
䵳
鑲
饟
臠
鑭
㱎
蠻
䲘
躥
斸
䲖
