Bản dịch của từ 躣 trong tiếng Việt
躣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
躣 (Danh từ)
【qú】
01
Dáng đi
(行走方式)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 忂
- Hình thái radical:
- ⿰⻊瞿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劬
戵
翵
䵶
爠
蠷
籧
螶
臞
氍
佢
菃
䟶
蹾
躐
趵
踰
䟘
踙
䠝
跑
䟿
踥
踫
㝲
鑨
廳
鼝
鱱
讛
觿
饞
灢
䵳
戆
齺
