Bản dịch của từ 躤 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Dẫm đạp, giẫm lên (như người cưỡi ngựa giẫm lên đất, dân chúng giẫm lên mặt đất)

践踏:“乘骑之所蹂若,人民之所蹈~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

躤
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,藉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨一一丨丿一一丨丿丶一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép