Bản dịch của từ 躧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

(Danh từ)

01

Giày

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kê; kéo; kéo lê

趿拉着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giẫm; đạp

踩;踏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đi dạo; dạo bước

漫步

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Theo dõi; theo dấu

追踪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

躧
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【SỈ】
Các biến thể:
屣, 蹝, 𡱦, 𨁾, 𩎉
Hình thái radical:
⿰⻊麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép