Bản dịch của từ 躧屣 trong tiếng Việt

躧屣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

躧屣 (Động từ)

xí xǐ
01

Đi lê dép/đi khom chân, kéo lê dép (hoặc đi chân trần trượt nhẹ) — nghĩa là đi với dép lỏng, không nâng chân lên cao; Hán Việt: khi tí

趿着鞋走。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躧屣

Các từ liên quan

躧履
躧弃
躧步
躧水
躧盘
屣履
屣履造门
屣步
屣脱
躧
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【SỈ】
Các biến thể:
屣, 蹝, 𡱦, 𨁾, 𩎉
Hình thái radical:
⿰⻊麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép