Bản dịch của từ 躧弃 trong tiếng Việt
躧弃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
躧弃 (Động từ)
【xǐ qì】
01
Bỏ, ruồng bỏ (ít dùng; ghi chú: 又作“蹝弃”)
1.亦作“蹝弃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vứt bỏ, ruồng bỏ không chút tiếc nuối (thường nói việc bỏ bỏ như bỏ dép rách)
2.《孟子.尽心上》:“舜视弃天下,犹弃敝蹝也。”赵岐注:“蹝,草鞋也;敝,喻不惜。”后因以“蹝弃”喻毫不足惜地加以抛弃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躧弃
xǐ
躧
qì
弃
Các từ liên quan
躧屣
躧履
躧步
躧水
躧盘
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
- Bính âm:
- 【xǐ】【ㄒㄧˇ】【SỈ】
- Các biến thể:
- 屣, 蹝, 𡱦, 𨁾, 𩎉
- Hình thái radical:
- ⿰⻊麗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璽
橲
枲
歖
徙
瓕
蟢
葸
纚
釐
暿
囍
跎
䟤
䠰
躑
蹢
䟩
蹾
蹞
蹘
跞
踠
躪
鸓
釃
䪍
𠑲
癳
讚
虪
䖄
䭨
鸔
糷
鑴
