Bản dịch của từ 躧步 trong tiếng Việt

躧步

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

躧步 (Danh từ)

xǐ bù
01

Đi chập chững, bước đi lạch bạch hoặc nhón chân; cũng viết là 蹝步 (mang sắc nghĩa cổ, mô tả cách đi nhỏ bước, khập khiễng)

1.亦作“蹝步”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Những bước đi nhẹ nhàng, khoan thai, trông duyên dáng (bước chân đẹp, thanh thoát)

2.轻快的步伐。形容走路好看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.谓急于迎送来不及穿鞋而趿着鞋走。

Ví dụ
04

4.指趿着鞋漫步。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躧步

Các từ liên quan

躧屣
躧履
躧弃
躧水
躧盘
躧
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【SỈ】
Các biến thể:
屣, 蹝, 𡱦, 𨁾, 𩎉
Hình thái radical:
⿰⻊麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép