Bản dịch của từ 躧水 trong tiếng Việt

躧水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

躧水 (Danh từ)

xí shuǐ
01

Đạp nước; chập chững đứng/di chuyển trong nước bằng cách đạp (thường để giữ thăng bằng hoặc chơi nước)

1.踩水。

Ví dụ
02

/神话传说中脚踏水面而行的异术或行为也指能踏水而行的人或神异场景(Hán-Việt:tích thuỷ)

2.神话中神仙鬼怪具有的异术。踩着水波,行走于水面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躧水

shuǐ

Các từ liên quan

躧屣
躧履
躧弃
躧步
躧盘
水上
水上运动
水上飞机
躧
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【SỈ】
Các biến thể:
屣, 蹝, 𡱦, 𨁾, 𩎉
Hình thái radical:
⿰⻊麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép