Bản dịch của từ 躧躧 trong tiếng Việt

躧躧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

躧躧 (Tính từ)

xí xǐ
01

Thưa thớt, rải rác (mô tả cây cối, tóc, lông hoặc vật chất không dày, không đặc)

稀疏貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躧躧

Các từ liên quan

躧屣
躧履
躧弃
躧步
躧水
躧盘
躧看
躧绳
躧缉
躧舃
躧
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【SỈ】
Các biến thể:
屣, 蹝, 𡱦, 𨁾, 𩎉
Hình thái radical:
⿰⻊麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép