Bản dịch của từ 躨 trong tiếng Việt
躨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
躨 (Động từ)
【kuí】
01
Di chuyển uốn éo như rồng cuộn, ví như rồng nhỏ đang vặn vẹo (nhớ hình ảnh rồng uốn lượn trong truyền thuyết Việt).
〔~跜(ní)〕(虯龙)动的样子,如“(虯龙)颔若动而~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
- Các biến thể:
- 𨈉
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,夔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丶丿一丿丨乚一一一丨一丨一乚一乚丿丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楏
騤
㙓
頯
葵
戣
䧶
㙺
㨒
犪
晆
隗
䟙
躆
跜
躉
蹠
躐
䠢
跏
䠤
跘
蹷
䟼
驨
癴
䄥
𠑳
䤙
䯀
䠱
欞
䘎
钁
豔
鼺
