ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
躩
Bảng phân tích âm vị 躩
Jué
Uốn cong
弯曲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhảy vọt
飞跃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép