Bản dịch của từ 躩跃 trong tiếng Việt

躩跃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

躩跃 (Động từ)

jué yuè
01

Nhảy múa, nhảy vọt; chuyển động bật lên (tương tự “跳跃”) — Hán Việt: nhảy ( = nhược cổ: hiếm dùng)

犹跳跃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躩跃

jué

yuè

Các từ liên quan

躩步
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
躩
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẶC】
Hình thái radical:
⿰⻊矍
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép