Bản dịch của từ 躩跃 trong tiếng Việt
躩跃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
躩跃 (Động từ)
【jué yuè】
01
Nhảy múa, nhảy vọt; chuyển động bật lên (tương tự “跳跃”) — Hán Việt: nhảy (躩 = nhược 節 cổ: hiếm dùng)
犹跳跃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躩跃
jué
躩
yuè
跃
Các từ liên quan
躩步
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
