Bản dịch của từ 身 trong tiếng Việt
身
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
身 (Danh từ)
【shēn】
01
Thân; thân phận
社会地位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mình; bản thân; tự mình; chính mình
自身;本人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thân (của vật thể)
物体的中部或主要部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Mình; sinh mệnh; thân mình
指生命
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Đời; kiếp; kiếp sống
一生;一辈子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Họ Thân
姓
Ví dụ
07
Người; thân thể
身体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
08
Thân (rèn luyện phẩm cách)
人的品格和修养
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
身 (Chữ số)
【shēn】
01
Bộ (quần áo)
(身儿) 用于衣服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 𡰬, 𨊘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯵
柛
䯂
冞
棽
呻
訷
鲹
申
罧
砷
鵢
躻
軅
䠳
軇
䠻
䠸
軂
躱
軃
䠹
躾
躷
犼
寽
弡
㑇
㺭
㫗
𠇵
劮
坚
劰
庌
欤
身体
健身
身材
身边
单身
浑身
身高
本身
身份
纹身
