Bản dịch của từ 身不由主 trong tiếng Việt

身不由主

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

身不由主 (Tính từ)

shēn bù yóu zhǔ
01

Không tự chủ được; không thể làm chủ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 身不由主

shēn

yóu

zhǔ

Các từ liên quan

身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
主一
主一无适
主上
主业
主丧
身
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
𡰬, 𨊘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép