Bản dịch của từ 身价倍增 trong tiếng Việt

身价倍增

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

身价倍增 (Tính từ)

shēn jià bèi zēng
01

Giá trị bản thân tăng lên gấp đôi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 身价倍增

shēn

jià

bèi

zēng

Các từ liên quan

身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
价人
价位
价例
价值
价值尺度
倍万
倍上
倍世
倍价
倍伴
增产
增伤
增值
增值税
身
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
𡰬, 𨊘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép